Botox ở Seoul giá bao nhiêu?
Tại Mio Clinic, Botox xóa nhăn có giá từ 15.000 won và Botox gọn hàm (cơ cắn) từ 35.000 won (chưa bao gồm 10% VAT). Bảng giá được chia theo hãng: Allergan, Xeomin / Dysport, hoặc sản xuất tại Hàn Quốc, và bạn chọn hãng nào thì được tiêm đúng hãng đó. Mũi tiêm mất 10–15 phút và không cần gây tê.
Giá Botox xóa nhăn
| Hạng mục | Giá gốc (KRW) | Giá ưu đãi (KRW) | Đã gồm VAT (KRW) | Thời điểm trong chuyến đi | Mức đau |
|---|---|---|---|---|---|
| Wrinkle Botox (Allergan Original) 5 Areas | 279.000 | — | 306.900 | Làm ngày đầu tiên cũng được | Không đau |
| Wrinkle Botox (Xeomin, Dysport) 5 Areas | 199.000 | — | 218.900 | Làm ngày đầu tiên cũng được | Không đau |
| Wrinkle Botox (Allergan Original) 3 Areas | 189.000 | — | 207.900 | Làm ngày đầu tiên cũng được | Không đau |
| Wrinkle Botox (Xeomin, Dysport) 3 Areas | 139.000 | — | 152.900 | Làm ngày đầu tiên cũng được | Không đau |
| Neck Wrinkle Botox 0.5cc (Allergan Original) | 99.000 | — | 108.900 | Tốt nhất vào ngày cuối | Có dùng kem gây tê |
| Neck Wrinkle Botox 0.5cc (Xeomin, Dysport) | 79.000 | — | 86.900 | Tốt nhất vào ngày cuối | Có dùng kem gây tê |
| Wrinkle Botox (Allergan Original) 1 Area | 79.000 | — | 86.900 | Làm ngày đầu tiên cũng được | Không đau |
| Wrinkle Botox (Domestic Premium) 5 Areas | 119.000 | 59.000 | 64.900 | Làm ngày đầu tiên cũng được | Không đau |
| Wrinkle Botox (Xeomin, Dysport) 1 Area | 45.000 | — | 49.500 | Làm ngày đầu tiên cũng được | Không đau |
| Neck Wrinkle Botox 0.5cc (Domestic) | 59.000 | 39.000 | 42.900 | Tốt nhất vào ngày cuối | Có dùng kem gây tê |
| Wrinkle Botox (Domestic Premium) 3 Areas | 79.000 | 39.000 | 42.900 | Làm ngày đầu tiên cũng được | Không đau |
| Wrinkle Botox (Domestic Premium) 1 Area | 29.000 | 15.000 | 16.500 | Làm ngày đầu tiên cũng được | Không đau |
Giá theo số vùng (Botox xóa nếp nhăn)
| Thương hiệu | 1 vùng | 2 vùng | 3 vùng | 5 vùng |
|---|---|---|---|---|
| Sản xuất tại Hàn Quốc (Premium) | 15.000 won | 30.000 won | 39.000 won | 59.000 won |
| Xeomin / Dysport | 45.000 won | 90.000 won | 139.000 won | 199.000 won |
| Allergan | 79.000 won | 158.000 won | 189.000 won | 279.000 won |
Một vùng là một khu vực: trán, vùng giữa hai chân mày hoặc vết chân chim (hai bên mắt tính là một vùng). Hai vùng có giá gấp đôi giá một vùng; ba vùng bất kỳ tính theo giá 3 vùng. Ví dụ với độc tố Hàn Quốc: giữa hai chân mày + trán = 30.000 won; giữa hai chân mày + trán + vết chân chim = 39.000 won (chưa gồm 10% VAT).
Giá Botox gọn hàm, tuyến nước bọt và thái dương
| Hạng mục | Giá gốc (KRW) | Giá ưu đãi (KRW) | Đã gồm VAT (KRW) | Thời điểm trong chuyến đi | Mức đau |
|---|---|---|---|---|---|
| Temporalis Botox 50u (Allergan Original) | 165.000 | — | 181.500 | Làm ngày đầu tiên cũng được | Không đau |
| Masseter Botox 50u (Allergan Original) | 165.000 | — | 181.500 | Làm ngày đầu tiên cũng được | Không đau |
| Temporalis Botox 50u (Xeomin, Dysport) | 109.000 | — | 119.900 | Làm ngày đầu tiên cũng được | Không đau |
| Masseter Botox 50u (Xeomin, Dysport) | 109.000 | — | 119.900 | Làm ngày đầu tiên cũng được | Không đau |
| Temporalis Botox 50u (Domestic) | 41.000 | 35.000 | 38.500 | Làm ngày đầu tiên cũng được | Không đau |
| Masseter Botox 50u (Domestic) | 41.000 | 35.000 | 38.500 | Làm ngày đầu tiên cũng được | Không đau |
Xem thêm: Botox xóa nếp nhăn, Botox gọn hàm (cơ cắn), Skin Botox.